Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29244 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Nghiên cứu sinh tổng hợp Carotenoit của nấm men Rhodotorula Glutinis
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 660.6 DU-H
Tác giả:
Dương Thị Hà. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Trâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Structural packaging
Năm XB: 2005 | NXB: Page One Pub.,
Số gọi: 688.6 GA-J
Tác giả:
Josep M. Garrofe.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Đức Vân. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa, Trần Duy Dương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some stylistic devices in newspaper headlines (Acontrastive analysis with Vietnamese equivalents)
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-A
Tác giả:
Phung Thi Mai Anh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Thị Kim Thùy. GVHD: Nguyễn Thị Lý Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đặng Thị Hồng, GVHD: TS. Nguyễn Thị Phương Chi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống quy định pháp luật về lao động - Các quy định về tuyển dụng và thôi việc
Bản giấy
Giáo trình thực hành đánh giá cảm quan
Năm XB: 2005 | NXB: Trường Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh,
Số gọi: 664 NG-D
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Dũng
Trình bày những điều cần biết trước khi tiến hành một phép thử cảm quan. Một số phép thử thông dụng và phương pháp viết một báo cáo thí nghiệm, bài...
Bản giấy
Tác giả:
Trần Thủy Bình chủ biên, Lê Thị Mai Hoa
Trình bày về nguyên liệu may, lý giải định nghĩa, kiểu dệt cùng tính chất sử dụng của các loại vải dệt kim và dệt thoi. Giới thiệu phân loại tính...
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Quang Phan, Tô Đức Hạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 1
Năm XB: 2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến.
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
Bản giấy
越汉词典
Năm XB: 2005 | NXB: 商务印书馆,
Số gọi: 495.1 H-C
Tác giả:
H-C
书中还保留着一些不合规范的用字,也须在此作一说明斌提醒读者使用时于一注意
Bản giấy
Nghiên cứu sinh tổng hợp Carotenoit của nấm men Rhodotorula Glutinis
Tác giả: Dương Thị Hà. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Trâm
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Structural packaging
Tác giả: Josep M. Garrofe.
Năm XB: 2005 | NXB: Page One Pub.,
Phân tích đa dạng trình tự Nucleotit các vùng tương đồng gen kháng ở một số giống lúa Việt Nam
Tác giả: Hoàng Đức Vân. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa, Trần Duy Dương
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some stylistic devices in newspaper headlines (Acontrastive analysis with Vietnamese equivalents)
Tác giả: Phung Thi Mai Anh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nghiên cứu nhân giống hoa hồng môn (Anthurium Andreanum) bằng phương pháp tạo cây In Vitro và tạo hạt nhân tạo
Tác giả: Hoàng Thị Kim Thùy. GVHD: Nguyễn Thị Lý Anh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Hệ thống quy định pháp luật về lao động - Các quy định về tuyển dụng và thôi việc
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống quy định pháp luật về lao động - Các quy định về...
Giáo trình thực hành đánh giá cảm quan
Tác giả: Nguyễn Hoàng Dũng
Năm XB: 2005 | NXB: Trường Đại học Bách Khoa...
Tóm tắt: Trình bày những điều cần biết trước khi tiến hành một phép thử cảm quan. Một số phép thử thông...
Giáo trình vật liệu may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Tác giả: Trần Thủy Bình chủ biên, Lê Thị Mai Hoa
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Tóm tắt: Trình bày về nguyên liệu may, lý giải định nghĩa, kiểu dệt cùng tính chất sử dụng của các loại...
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 1
Tác giả: Nguyễn Thành Yến.
Năm XB: 2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
越汉词典
Tác giả: H-C
Năm XB: 2005 | NXB: 商务印书馆,
Tóm tắt: 书中还保留着一些不合规范的用字,也须在此作一说明斌提醒读者使用时于一注意
×