| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu và ứng dụng các thuật toán tối ưu hóa truy vấn cơ sở dữ liệu trong hệ thống hỗ trợ quản lý đào tạo từ xa tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
378.10285 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Võ Đình Bảy (ch.b.), Huỳnh Quốc Bảo, Lý Trần Thái Học |
Giới thiệu tổng quan về Microsoft Access 2010, bảng đơn vị lưu trữ dữ liệu, mối quan hệ giữa các bảng, toán tử - biểu thức - hàm, truy vấn, biểu...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng ứng dụng Game đập chuột trên Android
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Hiệp; GVHD: KS. Nguyễn Thị Thanh Thuỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng tìm kiếm địa chỉ ATM trên Mobile
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 KI-T
|
Tác giả:
Kiều Văn Thiết, Hoàng Văn Ngọc, GV Nguyễn Thị Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyến Quốc Việt; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
James Cumming ; Người dịch: Đỗ Hữu Thành ; Hiệu đính: Hoàng Anh Dũng |
Luyện tập các kỹ năng cơ bản của ngôn ngữ tiếng Anh: diễn đạt(nói), dịch, viết những vấn đề chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng công...
|
Bản giấy
|
||
Tổng quan công nghệ WiMax, tình hình triển khai trên thế giới, nghiên cứu và xây dựng mô hình ứng dụng trên địa hình đặc thù tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Văn Thắng; GVHD Th.S Đặng Hoàng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ GPS vào việc phát triển phân hệ đặt lịch trình trong hệ thống"Hướng dẫn du lịch thông minh - Hà Nội guide"
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-H
|
Tác giả:
Trương Trung Hiếu, Nguyễn Duy Phong, Nguyễn Trần Pha Vũ; GVHD: ThS. Mai Thị Thuý Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng tiêu chuẩn Châu Âu thế hệ thứ 2 (DVB-S2) vào truyền hình số ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Sơn Tùng; PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng hỗ trợ học tiếng anh trên Mobile
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh; GVHD: ThS. Mai Thị Thuý Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp ứng dụng CNTT (CRM-Quản trị quan hệ khách hàng, PRM_ Quản trị quan hệ đối tác) nhằm thu hút thị trường khách Nhật Bản tại khách sạn MELIA Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Linh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ OFDM và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất DVB-T2
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Văn Chiến; PGS.TS Nguyễn Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|