| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tài liệu luyện thi năng lực Hán ngữ Tập 1 : Thi trình độ Hán ngữ (cấp 1), HSK tuyển tập đề thi mẫu /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 LU-V
|
Tác giả:
Lưu Vân (Chb),. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi năng lực Hán ngữ Tập 2 : Thi trình độ Hán ngữ (cấp 2), HSK tuyển tập đề thi mẫu /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 LU-V
|
Tác giả:
Lưu Vân (Chb),. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi năng lực Hán ngữ Tập 3 : Thi trình độ Hán ngữ (cấp 3), HSK tuyển tập đề thi mẫu /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 LU-V
|
Tác giả:
Lưu Vân (Chb), Thạch Bội Chi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển địa danh Trung Bộ / Lê Trung Hoa
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
915.974003 LE-H
|
Tác giả:
Lê Trung Hoa |
Giới thiệu tương đối đầy đủ những địa danh tiêu biểu tại Trung Bộ Việt Nam, có giải thích nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của những địa danh này
|
Bản giấy
|
|
Quản lý chi thường xuyên ngân sách Nhà nước của chính quyền Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LU-D
|
Tác giả:
Lương Thị Phương Dung; PGS.TS Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
345 câu khẩu ngữ tiếng Hán Tập 4
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hiền Thuần, Trần Thị Thanh Liêm (biên dịch). |
Giới thiệu các bài học tiếng Hán theo các chủ đề, nhằm rèn luyện ngữ âm và ngữ pháp cơ bản kèm theo những bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ A
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 TH-T
|
Tác giả:
Thu Trang ch.b; Thanh Tịnh H.đ |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ B
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 NG-H
|
Tác giả:
Ch.b.: Ngọc Hân, The Zhishi ; Thanh Tịnh h.đ. |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website quản lý hoạt động của trung tâm gia sư Đức Minh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Tuấn Anh, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lý Hướng Nông, Lý Tấn, Vạn Doanh, Ban biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm, Hoàng Khả Hưng |
Là giáo trình đọc viết trong hệ thống giáo trình tốc hành " Hán ngữ nhảy vọt". Đồng bộ với "Nhập môn nghe nóit Hán ngữ", cũng có thể sử dụng làm...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Hiền Thuần. |
Giới thiệu các bài học tiếng Hán theo các chủ đề, nhằm rèn luyện ngữ âm và ngữ pháp cơ bản kèm theo những bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
||
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Trung Thành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Liên, GVHD: TS Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|