| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tổng quan hệ thống thông tin di động 3G công nghệ WCDMA
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Mạnh; GVHD TS Hồ Khánh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiuệ quả sử dụng vốn lưu động của công ty cổ phần xi măng và khoáng sản Yên Bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Cẩm Vân, GVHD: Nguyễn Kế Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chàng Rắn : Truyện cổ các dân tộc miền núi Thừa Thiên Huế - Quảng Nam /
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hoàng (ch.b.), Triều Nguyên, Lê Năm... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nhân sự tại công ty cổ phần tư vấn thiết kế và chuyển giao công nghệ
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hiệu, GVHD: TS. Đặng Hoàng Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tính toán và thiết kế tuyến cáp quang theo quỹ công suất và thời gian lên
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Sơn; GVHD PGS.TS Đỗ Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ lọc và chế biến dầu
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
665.5 LU-L
|
Tác giả:
PGS.TSKH Lưu Cẩm Lộc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to build up confidence for second-year students in faculty of english in hanoi open university
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thành Thái; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại công ty cổ phần sáu sắc màu
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Thị Hồng Nhung, TS Nguyễn Lê Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chân dung con người qua cái nhìn Việt Nam Tập 2
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.809597 NG-B
|
Tác giả:
Ngô Văn Ban. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
O. C. Ferrell, Geoffrey Hirt, Linda Ferrell. |
Goodreads is the largest social network for readers. Members provide ratings and reviews of books to express their personal opinions and to help...
|
Bản giấy
|
||
Formulas ingredients and production of cosmetics : Technology of skin - and Hair - Care Products in Japan
Năm XB:
2013 | NXB: Springer Japan
Số gọi:
668.55 SH-K
|
Tác giả:
Kunio Shimada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vi điều khiển chuẩn công nghiệp PIC16F84A và các chương trình ứng dụng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Tú, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|