| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Insights for Managers from Confucius to Gandhi
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Số gọi:
658 BI-H
|
Tác giả:
Harold Bierman, Jr, Donald Schnedeker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Insights into the development of village based industrial clusters in Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Bach Khoa Publishing House
Từ khóa:
Số gọi:
384 VU-N
|
Tác giả:
Vu Hoang Nam PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inter-networking with TCP/IP Vol III : Client-Server Programming and Applications /
Năm XB:
2000 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
CO-D
|
Tác giả:
Douglas E. Comer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Yvonne Rogers; Helen Sharp; Jennifer Preece |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intercultural communication
Năm XB:
2006 | NXB: World University Service Canada
Từ khóa:
Số gọi:
428.5 VA-J
|
Tác giả:
Judi Varga-Toth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judith N. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intercultural communication in contexts
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
303.482 JU-D
|
Tác giả:
Martin, Judith N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nielson, Karla J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermadiate microeconomics: A modern approach
Năm XB:
1993 | NXB: Norton & company, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 HA-V
|
Tác giả:
Hal R.Varian |
Intermadiate microeconomics
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Spiceland, J. David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermediate Accounting : volume one /
Năm XB:
1998 | NXB: John Wiley & sons Canada Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-K
|
Tác giả:
Donald E.Kieso, Jerry J.Weygandt, V.Bruce Irvine, W.Harold Silvester, Nicola M.Young |
Intermediate Accounting
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Accounting :. Volume 1, Chapters 1-14 : : = Student's integrated learning system /
Năm XB:
1992 | NXB: Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
675.044 DY-T
|
Tác giả:
Dyckman, Thomas R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|