| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đồ họa nghệ thuật: Cảnh sinh hoạt. Đồ họa ứng dụng: Bao bì sản phẩm cốc thủy tinh
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Trọng Anh Đức, Hoàng Đăng Định, Nguyễn Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cấu trúc dữ liệu & giải thuật Java. Second Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.133 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chuyện kể của Shakespeare : Tales from Shakespeare - Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
895 CHU
|
Tác giả:
Saigonbook |
Các truyện của tác giả Shakespeare
|
Bản giấy
|
|
Giải tích toán học. Tập 3, Phương trình vi phân - chuỗi vô hạn
Năm XB:
2002 | NXB: Viện đại học Mở
Số gọi:
515 TH-S
|
Tác giả:
Thái, Thanh Sơn |
Lí thuyết và bài tập về: Phép tính vi phân; hàm số và một biến số và nhiều biến số.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình mạch điện tử kỹ thuật tương tụ : Mạch khuếch đại /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 GIA
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên dịch: VN-Guide |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Văn Hy, Thanh Hoa, Thanh Loan |
Gồm 50 bức thư nổi tiếng trên thế giới
|
Bản giấy
|
||
Presenting in English : how to give successful presentations
Năm XB:
2002 | NXB: MA : Heinle,
Số gọi:
808.5 PO-M
|
Tác giả:
Powell, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới : Huyền thoại, chiêm mông, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
303.06 CHE
|
Tác giả:
Jean Chevalier, Alain Gheerbrant |
Sách cung cấp những biểu tượng văn hoá trên thế giới bao gồm: huyền thoại, chiêm mộng, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình,...
|
Bản giấy
|
|
Bài tập giải tích /. Tập II, Tích phân không xác định - tích phân xác định - tích phân suy rộng - chuỗi số - chuỗi hàm /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 TR-L
|
Tác giả:
Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Toản. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Martin Hewings, Đào Tuyết Thảo (dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Grammar workbook for the TOEFL exam
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|