| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Intermediate composition pracice: Book 2 : A text for Students of English as a Second Language /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 BL-L
|
Tác giả:
Linda Lonon Blanton, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm các đoạn văn mẫu, hướng dẫn phân tích đoạn văn. Các bài tập về từ vựng, ngữ pháp, sắp xếp ý và đề bài dêd nghị cho từng chủ đề.
|
Bản giấy
|
|
International Economic law : text, cases, and materials /
Năm XB:
2022 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
343.7 CH-L
|
Tác giả:
Leila Choukroune |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Investment Law A Companion Volume to International Investment Perspectives : A Changing Landscape,
Năm XB:
2005 | NXB: Oecd
Từ khóa:
Số gọi:
346.092 INT
|
|
International Investment Law
|
Bản giấy
|
|
International restaurant english: communicating with international traveller
Năm XB:
1990 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 LE-K
|
Tác giả:
Leila Keane |
International restaurant english: communicating with international traveller
|
Bản giấy
|
|
Internet of Things for dummies
Năm XB:
2021 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 LI-C
|
Tác giả:
Cees Links |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần Minh Tiến, TS. Nguyễn Thành Phúc |
Gồm nhiều bài tập đã giải sẵn, các bài tập bình thường và đặc biệt ở cả các dạng thường được cho các kỳ thi trắc nghiệm của môn học Kỹ thuật...
|
Bản giấy
|
||
Intranets and push technology : Creating an information-sharing environment /
Năm XB:
1999 | NXB: Aslib
Số gọi:
651.79 PE-D
|
Tác giả:
Pedley, Paul |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing discourse analysis : A textbook for senior students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
introducing language and intercultural communication
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing language and intercultural communication /
Năm XB:
2020 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing second language acquisition
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418 SA-M
|
Tác giả:
Muriel Saviel-Troike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducsion to languages and the theory of computation, fourth edition
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.35 Ma-S
|
Tác giả:
John C. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|