| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức phường Sài Đồng - quận Long Biên thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hiền, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ dân tộc Khơ Mú ở tỉnh Điện Biên
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 LU-D
|
Tác giả:
Lương Thị Đại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiến trúc : Giáo trinh dùng cho sinh viên ngành xây dựng cơ bản và cao đẳng kiến trúc /
Năm XB:
2013 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729 NG-T
|
Tác giả:
GS. TS. KTS. Nhà giáo ưu tú. Nguyễn Đức Thiềm |
Trình bày những kiến thức cơ bản về kiến trúc nhà ở, kiến trúc công cộng. nhà công cộng, cấu tạo nhà công trình
|
Bản giấy
|
|
In partial fulfillment of the requirement for obtaining the Master Degree of Art in Develop Economic
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bui Thi Minh Tam, GVHD: Vu Hoang Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on innovation
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 ONI
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết sử dụng ngũ cốc tốt cho sức khỏe
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
613.2 TH-Q
|
Tác giả:
Thu Quỳnh (Bổ sung) |
Giới thiệu về các loại ngũ cốc sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và tác dụng chữa bệnh của chúng.
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá dân gian dân tộc Co ở Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy |
Giới thiệu văn hoá dân gian truyền thống của dân tộc Co về văn hoá vật thể trong ăn, mặc, ở, văn hoá ứng xử của đồng bào Co với môi trường thiên...
|
Bản giấy
|
|
Probation, parole, and community-based corrections: supervision, treatment, and evidence-based practices : supervision, treatment, and evidence-based practices /
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
364.60973 BA-G
|
Tác giả:
Gerald Bayens, John Ortiz Smykla |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on communication
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.45 JA-A
|
Tác giả:
Jay A.Conger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết tạo hình bề mặt và ứng dụng trong kỹ thuật cơ khí
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 BA-L
|
Tác giả:
Bành Tiến Long, Bùi Ngọc Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu (Chủ biên), Trần Thị Áng |
Hóa sinh học nghiên cứu thành phần cấu tạo và các quá trình chuyển hóa các chất trong hệ thống sống
|
Bản giấy
|
||
Second language acquisition: An Introductory Course
Năm XB:
2013 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
418 SU-G
|
Tác giả:
Susan M.Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|