| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Monica Berlis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Roadmap A2 student's book with digital resources and mobile app
NXB: Pearson
Từ khóa:
Số gọi:
420 WI-D
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Damian Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Heather Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Roadmap B1 Student's book with digital resources and mobile app
NXB: Pearson
Từ khóa:
Số gọi:
420 JO-H
|
Tác giả:
Heather Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel Deofoe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Robinson Crusoe a typical character of the English bourgeois citizen in the earlly 18th century
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thu Hang, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (Chủ biên) |
Ghi lại những ký ức và kỷ niệm vui buồn đáng nhớ của sinh viên trên chặng đường học, làm và dự thi Robocon Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Robocon ươm mầm những ước mơ : Theo dự án FPT Đơn vị bảo trợ Công nghệ Robocon 2007 /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.922803 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (chủ biên) |
895.922803
|
Bản giấy
|
|
Robort giống người : (humanoid robort) /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
191.8 NG-P
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Thiện Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|