| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Atlas nhỏ về môi trường
Năm XB:
2005 | NXB: Trung tâm thông tin và phát triển Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
333.7 ATL
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mã Thành Tài |
Bao gồm các câu thường dùng trong các ngành kinh doanh hiện có tại Việt Nam cũng như trên thế giới, từ những câu nói mang tínha chất lịch sự, thân...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Văn Chiến; Nguyễn Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật thương mại, Luật hải quan và Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59705 LUA
|
|
Nôi dung cuốn sách gồm 3 phần: Phần 1: Luật thương mại. Phần 2: Luật hải quan. Phần 3: Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Frederic Louis |
Mô tả các chư Phật, chư Bồ Tát, các vị thần trong Phật giáo, đồng thời giới thiệu khái quát khoảng 3.000 hình tượng cùng lời giải thích đầy đủ rõ...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thư tín Anh Hoa Việt
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TD-V
|
Tác giả:
Trần Đình Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở kỹ thuật điều hòa không khí
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
697.9071 HA-T
|
Tác giả:
Hà Đăng Trung, Nguyễn Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Kỳ Anh |
Giới thiệu về giải tích số. Số gần đúng và sai số, phép nội suy, xấp xỉ trung bình phương; Tính gần đúng đạo hàm và tích phân; Phương pháp số trong...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Anh Cường, Nguyễn Kim Chi, Nguyễn Thị Lệ Huyền. |
Gồm 8 chương: Lý luận khái quát về tiếp thị - bán hàng; nghiên cứu thị trường; chiến lược và chiến thuật tiếp thị - bán hàng; sách lược sản phẩm;...
|
Bản giấy
|
||
Some solutions to surmount the seasonality in CatBa tourism
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 KH-Q
|
Tác giả:
Khuc Ngoc Quynh; GVHD: MR. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-T
|
Tác giả:
Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|