| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Basics of DESIGN: layout and typography for beginners /
Năm XB:
2005 | NXB: Thomson Delmar learning
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 GR-L
|
Tác giả:
Lisa Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of computer organization and architecture
Năm XB:
2005 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 AB-M
|
Tác giả:
Mostafa Abd-El-Barr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn các chủng Bacillus có tiềm năng trong sản xuất phân bón vi sinh vật cho cây ớt
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Dung, GVHD: TS. Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu Công nghệ tách β-Cyclodextrin và α-Cyclodextrin từ hỗn hợp sau vòng hóa
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-V
|
Tác giả:
Đào Thị Ngọc Vân. GVHD: Nguyễn Thị Minh Hạnh, Ngô Thị Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ hành chính văn phòng : Luật sư Vũ Đình Quyền
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
651.3741 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ, Đình Quyền |
Trình bày những nghiệp vụ cụ thể trong công tác điều hành, tham mưu, tổng hợp, lễ tân của hành chính văn phòng: công tác văn phòng, lãnh đạo văn...
|
Bản giấy
|
|
Gợi mở những giá trị truyền thống của tư tưởng chính trị - pháp lý Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
34(V)(09) LE-H
|
Tác giả:
TS.Lê Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh nhà ở và giao thông : English transportation /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-Q
|
Tác giả:
Hồng Quang; Ngọc Huyên |
Sách giới thiệu tới các bạn đọc các từ vựng, câu nói thường gặp được phân loại theo chủ đề nhằm đáp ứng nhu cầu học, đọc của từng độc giả
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sharam Hekmat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Đức Trung |
Tổng quan về công nghệ phần mền; Các hoạt động về quản lí dự án, khảo sát hiện trạng, thiết kế ứng dụng, ngôn ngữ lập trình, kiểm tra, đảm bảo chất...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu sản xuất chế phẩm xạ khuẩn đối kháng phòng chống bệnh thối rễ cho cây trồng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Khang, GVHD: PGS.TS. Lê Gia Hy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngọ Văn Nhân (chủ biên) ; Đỗ Như Kim - Trường Đại học Luật Hà Nội. |
Tập bài giảng gồm các nội dung chính: Xã hội học nông thôn, xã hội học thành thị và xã hội học gia đình.
|
Bản giấy
|