| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS Từ Quang Phương (chủ biên) |
Trình bày tổng quan về dự án đầu tư. Nội dung của quản lí sự án đầu tư: Mô hình tổ chức, các nhà quản lí, lập kế hoạch, quản lí thời gian và tiến...
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình Thống kê du lịch : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.402 NG-O
|
Tác giả:
ThS.Nguyễn Thị Hoàng Oanh |
Đối tượng nghiên cứu của thống kê học và một số chỉ tiêu chủ yếu trong phân tích thống kê. Đối tượng nghiên cứu của thống kê du lịch. Tiềm năng,...
|
Bản giấy
|
|
Những trang vàng viết về Mẹ : Niềm an ủi của tâm hồn /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
305.4 LU-H
|
Tác giả:
Lưu, Văn Huy; Lưu Văn Hy biên dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin viết về mẹ
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất cửa hàng trưng bày và bán điện thoại Nokia
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Xuân Trường, HS. Trần Lê An, ThS. Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật ra quyết định quản trị : Dùng trong quản trị điều hành sản xuất kinh doanh /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thủy, Đồng Thị Thanh Phương, Nguyễn Việt Ánh, Trần Thị Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các phương pháp bảo quản cá nguyên liệu để chế biến bột cá làm thức ăn chăn nuôi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quang Thế, GVHD: GS.TS. Lê Văn Liễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát huy dân chủ trong đấu tranh chống tham nhũng ở nước ta hiện nay
Năm XB:
2005 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
364.16 PH-N
|
Tác giả:
Luật gia Phạm Thành Nam, TS. Đỗ Thị Thạch |
Hệ thống hoá những quan điểm của Hồ Chí Minh và Đảng về đấu tranh chống tham nhũng, về vai trò của phát huy dân chủ trong đấu tranh chống tham...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế Du lịch khách sạn : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Thư |
Cung cấp một số kiến thức cơ bản, tổng quan về du lịch, khách sạn và thị trường du lịch, khách sạn. Trình bày các vấn đề kinh tế trong doanh nghiệp...
|
Bản điện tử
|
|
Smart Antennas for Wireless Communications : with MATLAB /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 GR-F
|
Tác giả:
Frank B. Gross |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mark Twain, Xuân Oanh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How French, Indian and Inuit words affect on the Canadian English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-T
|
Tác giả:
Quách Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thu Thủy(biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|