| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A contrastive study on passive voice in English and Vietnamese and how to apply passive voice effectively to Vietnamese English translation
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Ngà, GVHD: Đặng Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tùng, PGS. TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu lên men chủng Lactobacillus Acidophilus tạo chế phẩm sinh học phục vụ nuôi trồng thủy sản
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG_T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị KIm Tuyến. GVHD: Võ Thị Thứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng kỹ thuật phân tử để xác định bệnh máu khó đông Hemophilia - A ở người
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Huyền Trang, GVHD: TS. Nguyễn Hữu Thanh, TS. Nguyễn Hạnh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành kế toán : Đơn vị hành chính sự nghiệp có thu /
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.61 BU-D
|
Tác giả:
TS. Bùi Văn Dương |
Nội dung tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ; Thực hành kế toán tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ như: Kế toán vốn bằng...
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam và tiến trình gia nhập WTO
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
382 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic features of English used in advertisements on internet (A contrastive analysis with Vietnamese equivalents)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Quang Huy, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình nhân nhanh cây Solanum Glaucophyllum nhập nội bằng phương pháp nuôi cấy in Vitro
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-A
|
Tác giả:
Phan Thị Lan Anh. GVHD: Lê Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Lịch sử Tiếng Việt : Sơ thảo /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922071 TR-D
|
Tác giả:
Trần Trí Dõi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học cơ sở : Windows XP, Word 2003, Excel 2003, Powerpoint 2003
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.75 BU-T
|
Tác giả:
Bùi, Thế Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn du khách đến thủ đô : Hanoi Tourist Guidebook /
Năm XB:
2005 | NXB: Trẻ
Số gọi:
915.97 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hà; Nguyễn Quỳnh Chi, Bảo Văn(Chuyển ngữ ) |
Cuốn sách này khái quát về TP. Hà Nội; các điểm tham quan; ẩm thực; các khu vui chơi giải trí; các tuyến du lịch từ thủ đô Hà Nội đi các tỉnh; các...
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cơ bản về thể chế hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
340.597 NG-B
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Như Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|