Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29244 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tiếng nói doanh nghiệp
Năm XB: 2005 | NXB: Tư Pháp
Số gọi: 338.7 LE-L
Tác giả:
Lê Bảo Long; Nguyễn Thị Trang Anh
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
Phương Công Thành. GVHD: Đoàn Duy Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Learning vocabulary through reading books, especially novels
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-P
Tác giả:
Doan Thi Bich Phuong, GVHD: Nguyen Quang Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Sách chuyên khảo các mô hình tăng trưởng kinh tế
Năm XB: 2005 | NXB: Thống kê
Số gọi: 338.91 TR-Đ
Tác giả:
Trần Thọ Đạt
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
Nguyen Ngoc Lam, GVHD: Duong Ky Duc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
新型建筑材料教程
Năm XB: 2005 | NXB: 中国建材工业出版社
Số gọi: 495.1 YH-D
Tác giả:
严捍东,钱晓倩
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hội đồng quốc gia giáo dục Việt Nam
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Những lá thư thời chiến Việt Nam
Năm XB: 2005 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi: 895 DA-H
Tác giả:
Đặng Vương Hưng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Một vòng quanh các nước : Ấn Độ /
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 914.7 TR-B
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo (biên dịch)
Giới thiệu địa chí, lịch sử, văn hoá-xã hội, kinh tế, du lịch và công tác giáo dục đào tạo của Ấn Độ
Bản giấy
Sắc màu sò biển
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 746.92 TR-S
Tác giả:
Trần Anh Sơn, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on English set expressions on colour
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-P
Tác giả:
Dao Thu Phuong, GVHD: Vo Thanh Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hội đồng cấp chứng chỉ Nghiệp vụ Du lịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng nói doanh nghiệp
Tác giả: Lê Bảo Long; Nguyễn Thị Trang Anh
Năm XB: 2005 | NXB: Tư Pháp
Điện tử Chi tiết
Learning vocabulary through reading books, especially novels
Tác giả: Doan Thi Bich Phuong, GVHD: Nguyen Quang Minh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Sách chuyên khảo các mô hình tăng trưởng kinh tế
Tác giả: Trần Thọ Đạt
Năm XB: 2005 | NXB: Thống kê
Điện tử Chi tiết
A cultural and linguistic approach to English words "head" and "foot" and their equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nguyen Ngoc Lam, GVHD: Duong Ky Duc
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
新型建筑材料教程
Tác giả: 严捍东,钱晓倩
Năm XB: 2005 | NXB: 中国建材工业出版社
Những lá thư thời chiến Việt Nam
Tác giả: Đặng Vương Hưng
Năm XB: 2005 | NXB: Hội Nhà văn
Một vòng quanh các nước : Ấn Độ /
Tác giả: Trần Vĩnh Bảo (biên dịch)
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Giới thiệu địa chí, lịch sử, văn hoá-xã hội, kinh tế, du lịch và công tác giáo dục đào tạo của Ấn Độ
Sắc màu sò biển
Tác giả: Trần Anh Sơn, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on English set expressions on colour
Tác giả: Dao Thu Phuong, GVHD: Vo Thanh Trung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình kỹ năng khách sạn : Cách tiếp cận thực tế /
Tác giả: Hội đồng cấp chứng chỉ Nghiệp vụ Du lịch
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Thanh Niên
×