| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê. |
Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế (MPS) và tổng sản phẩm trong nước theo hệ tài khoản...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê. |
Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế (MPS) và tổng sản phẩm trong nước theo hệ tài khoản...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê. |
Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế (MPS) và tổng sản phẩm trong nước theo hệ tài khoản...
|
Bản giấy
|
||
Ninh Hoà những mảnh ghép văn hoá dân gian
Năm XB:
2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959756 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Trung; Võ Triều Dương; Đỗ Công Qúy, Đỗ Độ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nitrit hóa Amoni nhờ vi sinh tự dưỡng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thạch, GVHD: Cao Thế Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Non finite clauses in English and their illustrations by English works and other reading materials
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-T
|
Tác giả:
Tống Thu Trang, GVHD: Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Trung (sưa tầm, biên soạn) |
Giới thiệu lịch sử hình thành, đặc điểm kinh tế, văn hoá vật thể, phong tục, tín ngưỡng, lễ hội, ca dao dân ca, truyện kể, ẩm thực và trò chơi dân...
|
Bản giấy
|
||
Nonce compound words in some English literary works
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Dong Thi Thu Thuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Văn Phấn |
Khái quát các cuộc di dân người Việt về phía Nam; Đôi nét về thổ nhưỡng Nam Bộ; Đề cập đến nông cụ của người Nam Bộ. Giới thiệu các bài ca dao, tục...
|
Bản giấy
|
||
Nonverbal communication in English speaking countries and the equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nghiêm Bích Nga, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pierre Larousse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Numbers in English and Vietnamese sayings - A contrastive study
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|