| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nuôi cấy, lên men, tách chiết các chất có hoạt tính kháng sinh, kháng ung thư của chủng nấm vân chi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Dung, GVHD. TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
One page talent management: Eliminating complexity, adding value
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.301 MA-E
|
Tác giả:
Marc Effron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-T
|
Tác giả:
Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pang then của người Tày trắng xã Xuân Giang, huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
390.089597 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Thị Cấp s.t., giới thiệu |
Tìm hiểu về Pang then trong đời sống tâm linh và tín ngưỡng của người Tày trắng nói chung cũng như người Tày Trắng tại xã Xuân Giang huyện Quang...
|
Bản giấy
|
|
Past tenses of English verbs and some common misktakes made by Vietnamese students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Le Thuy, GVHD: Tran Huu Manh, Assor, Prof. Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paul Gauguin : 1848-1903. The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 WA-I
|
Tác giả:
Ingo F Walther |
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạ sỹ Gôganh, đặc biệt những sáng tác nghệ thuật của ông tiêu biểu cho tư tưởng hội hoạ hiện đại thế giới
|
Bản giấy
|
|
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Personal reference in English and its Vietnamese equivalents through the work " Jane Eyre"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Tran Thi Lan, GVHD: Tran Huu Manh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phác thảo chiến lược phát triển khoa học và công nghệ Việt Nam đến năm 2010 : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
600 PHA
|
Tác giả:
Mai Hà chủ biên, Trần Tiến Bình, Trần Hồng Cẩm... |
Thực trạng khoa học công nghệ Việt Nam. Quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ trọng tâm phát triển khoa học và công nghệ đến 2010. Các giải pháp, chính...
|
Bản giấy
|
|
Phân bổ tài nguyên kết hợp tác vụ cho hệ thống truyền thông D2D được hỗ trợ bởi MEC : MHN 2022-01.01 /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
621 NG-S
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hoa Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|