| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Note-taking skills : Lectute notes /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.02 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pierre Larousse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Off-ramps and On-Ramps : Keeping talented women on the road to success /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312082 HE-A
|
Tác giả:
Hewlett, Sylvia Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On Location 2, Student Book : Reading and Writing for Success in the Content Areas.
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
919 BY-T
|
Tác giả:
Bye, Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Optimization and anti-optimization of structures under uncertainty
Năm XB:
2010 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
519 EL-I
|
Tác giả:
Isaac Elishakoff, Makoto Ohsaki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Minh Hoàng |
Cuốn sách gồm 4 phần: phần I: một thoáng với capture: phần 2: tìm hiểu các lệnh menu: phần 3: thực hành...
|
Bản giấy
|
||
Organization development: Its nature, origins, and prospects
Năm XB:
1969 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
658.402 BE-N
|
Tác giả:
Bennis, Warren G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ostensible invitations in English and Vietnamese major linguistic features and commonly employed politeness strategies
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Châu; GVHD: Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathryn VanSpanckeren |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Oxford Collocations : Dictionary for students of English
Năm XB:
2002 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB:
1990 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.03 SI-M
|
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Dictionary of Phrasal Verbs : Tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên Trường ĐH Tổng hợp TP Hồ Chí Minh
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|