| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Oxford Collocations : Dictionary for students of English
Năm XB:
2002 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB:
1990 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.03 SI-M
|
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Dictionary of Phrasal Verbs : Tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên Trường ĐH Tổng hợp TP Hồ Chí Minh
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford guide to British and American culture : For learners of English
Năm XB:
2009 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Phrasal Verbs Dictionary for learners of English
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lữ Quốc Tuyền |
Từ điển Anh Việt có sử dụng hình ảnh
|
Bản giấy
|
||
P.S. I still hate it here! : More kids' letters from camp /
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
796.542 FA-D
|
Tác giả:
Selected and ed.: Diane Falanga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
P.S. I still hate it here! : More kids' letters from camp /
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
796.542 FA-D
|
Tác giả:
Selected and ed.: Diane Falanga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Penguin English Grammar A-Z Exercises : for advanced students with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 BR-G
|
Tác giả:
Geoffrey Broughton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phá vỡ bí ẩn PR : Dành cho doanh nhân, nhân viên giao tế và sinh viên cần trang bị cho nghề nghiệp tương lai /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 FR-J
|
Tác giả:
Frank Jefkins; Người dịch : Nguyễn Thị Phương Anh, Ngô Anh Thy |
Phá vỡ bí ẩn PR
|
Bản giấy
|
|
Phân bổ tài nguyên kết hợp tác vụ cho hệ thống truyền thông D2D được hỗ trợ bởi MEC : MHN 2022-01.01 /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
621 NG-S
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập tuyển chọn vi khuẩn Lactic ứng dụng cho lên men kim chi gừng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DI-D
|
Tác giả:
Đinh Đại Dương;m GVHD: TS. Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|