| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống :. Tập 1 : : Khoa học cho mọi người /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Tín, |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống
|
Bản giấy
|
|
Đất lề quê thói : Phong tục Việt Nam
Năm XB:
1992 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
000 N-T
|
Tác giả:
Nhất, Thanh |
Cuốn sách giới thiệu về nếp sống, phong tục
|
Bản giấy
|
|
Tools of total quality : An introduction to statistical process control /
Năm XB:
1991 | NXB: Chapman & Hall
Số gọi:
658.562015195 LY-P
|
Tác giả:
Lyonnet, P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Le nouvel espaces I : Me'thode de francais Cahier d'exercices
Năm XB:
1990 | NXB: Hachette
Số gọi:
440.07 CA-G
|
Tác giả:
Capelle Guy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A primer on the taguchi method
Năm XB:
1990 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 RO-R
|
Tác giả:
Roy, Ranit K. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carberry, Edward |
This book is compilation of lecture notes for one of two courses in consumer chemistry which the authors have developed over the past twelve years...
|
Bản giấy
|
||
Taguchi methods and QFD : Hows and whys for management /
Năm XB:
1988 | NXB: ASI Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RY-A
|
Tác giả:
Ryan, Nancy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Laguage teaching issues in multilingual environments in Southeast asia : Anthology series 10 /
Năm XB:
1982 | NXB: SEAMEO regional language centre
Số gọi:
428 NO-R
|
Tác giả:
Richard B Noss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Analytical methods of protein chemistry Volume 1, The Separation and isolation of proteins : Including polypeptides /
Năm XB:
1960 | NXB: PP
Số gọi:
547.96 AL-P
|
Tác giả:
Alexander P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|