| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các văn bản hiện hành về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động. Tập 1
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Số gọi:
344.59701 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
This fully updated new edition features illuminating text written by expert, local writers alongside over 250 brand new and inspiring full-colour...
|
Bản giấy
|
||
Trình biên dịch - nguyên lý kỹ thuật và công cụ Tập 2
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 AHO
|
Tác giả:
Alfed V. Aho, Ravi Sethi; Trần Đức Quang dịch. |
Trong cuốn sách này các tác giả trình bày một cách hệ thống những vấn đề cơ bản của việc thiết kế trình biên dịch như: Phân tích từ vựng,phân tích...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Tobin, George J. Stigler, Gerard Debreau.. ; Trần Đình Toàn.. dịch, Phạm Thị Minh Yến.. hiệu đính |
Giới thiệu tóm tắt những công trình khoa học nghiên cứu về: tiền tệ và tài chính trong quá trình kinh tế vĩ mô. Quá trình và sự phát triển của kinh...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn ôn thi môn chủ nghĩa xã hội khoa học
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
335.4 HUO
|
Tác giả:
Trung tâm bồi dướng cán bộ giảng dạy lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh |
Các câu hỏi - bám sát yêu cầu của chương trình bộ môn chủ nghĩa xã hội khoa học: Sự ra đời của chủ nghĩa không tưởng, giá trị lịch sử của chủ nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Payne Jonathanl, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các văn bản hiện hành về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động. Tập 2
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Số gọi:
344.59701 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnam Managing Piblic Resources Better Public Expenditure Review 2000. Vol 2, Annexes
Năm XB:
2000 | NXB: Public Expenditure Review
Từ khóa:
Số gọi:
338.9597 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sáng tác trang phục thời trang ấn tượng lấy cảm hứng từ chiếc áo dài tứ thân kinh Bắc
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, PTS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy hoạch khu công nghiệp Tập trung Mỹ Xuân B2 Bà Rịa Vũng Tàu
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Hùng, KTS. Phạm Hữu Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Về khoa học kinh tế 1969-1980 : Giải thưởng dành cho khoa học kinh tế để tưởng nhớ Alfred Nobel /
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.01 LUN
|
Tác giả:
Erik Lundberg, Assar Lindbeck, Bertil Ohlin... ; Trần Thị Thái Hà.. dịch |
Gồm các bài diễn văn tại lễ trao giải, tiểu sử và thuyết trình của các nhà khoa học được nhận giải thưởng qua các năm từ 1969 - 1980
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Francis A. Carey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|