| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cộng đồng ngư dân Việt ở Nam bộ
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
305.895922 TR-L
|
Tác giả:
TS. Trần Hồng Liên chủ biên |
Giới thiệu khái quát về sự hình thành và phát triển cư dân, đời sống kinh tế, văn hoá, xã hội, thiên nhiên của cộng đồng ngư dân Việt xã Phước...
|
Bản giấy
|
|
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập :. Tập 19, tháng 3/1875 - tháng 5/1883.
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.401 CMA
|
|
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
|
Bản giấy
|
|
Hóa học phân tích
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
543.071 TR-H
|
Tác giả:
Trần Tứ Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện viết thư tín ... E-mail ... Fax bằng tiếng Anh
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Những lá thư mẫu, những cách viết khác nhau cho cùng một nội dung và nội dung những tấm thiệp
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter B. Stark, Jane Flaherty ; Biên dịch: Mạnh Linh, Minh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Năm XB:
2004 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
331.11 TO-T
|
Tác giả:
Tô Chí Thành |
Dự báo và qui hoạch nguồn nhân lực cho công nghệ thông tin;Quản trị nguồn nhân lực trong ngành công nghệ thông tin;Các nhu cầu phát triển nguồn...
|
Bản giấy
|
|
Kỷ yếu các tọa đàm tổ chức tại Việt Nam trong khuôn khổ dự án Jica 2000 - 2003 Quyển 3
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 KYY
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp - Tòa án nhân dân tối cao - Viện Kiểm sát nhân dân tối cao - Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản Jica. |
Giới thiệu các báo cáo kết quả toạ đàm về quyền sở hữu trí tuệ Nhật Bản. Bảo vệ, bảo hộ các quyền sở hữu trí tuệ và các biện pháp cưỡng chế. Một số...
|
Bản giấy
|
|
Head nouns in English noun phrase and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Phương Thảo, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay thuật ngữ tổ chức thương mại thế giới (WTO) thông dụng
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.12 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh Biên soạn |
Cuốn sách giúp bạn đọc tra cứu nhanh một số thuật ngữ về Tổ chức thương mại thế giới WTO.
|
Bản giấy
|
|
Essential English grammar in use : Văn phạm Anh cơ bản /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy, Hoàng Văn Quang giới thiệu |
Là 1 cuốn sách tham khảo và thực hành Anh ngữ dành cho người mới bắt đầu học. Sách gồm 107 bài học và thực hành tập trung vào tất cả các điểm văn...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về những quy định chung, các hình thức xử phạt xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả, các biện...
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật điện tử số
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 TH-L
|
Tác giả:
Thái Thanh Long |
Những kiến thức cơ bản về kỹ thuật điện tử số, các hệ thông số đếm, điện tử số, đặc tính chuyển mạch của các linh kiện bán dẫn, các mạch nhớ cơ bản...
|
Bản giấy
|