| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn sử dụng ngữ pháp Tiếng Anh : Sử dụng tiếng anh thành thạo /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 EMI
|
Tác giả:
Emily (Chủ biên), Hiệu đính: Thu Huyền, Ngọc Mai |
Hướng dẫn cách sử dụng các động từ, các thì tiếng Anh. Động từ be, do, have và động từ hình thái. Động từ nguyên thể và quá khứ phân từ. Cách sử...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm học tiếng Anh trên Smartphone Android
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-Kỳ
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Kỳ; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thúy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu các quy định pháp luật về bán hàng qua mạng Internet
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59708114 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Minh |
Gồm 59 câu hỏi đáp đề cập đến những nội dung cơ bản về khái niệm, điều kiện, hình thức và cách thức thực hiện của hoạt động bán hàng thông qua...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Nhôm kính Hoàng Long
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh, TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Viễn thông Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hương; PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đánh giá khả năng chống chịu và xử lý nước thải chăn nuôi lợn của cây thủy trúc
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Hải; NCS.Th.S Vũ Thị Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chân dung con người qua cái nhìn Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 NG-B
|
Tác giả:
Ngô Văn Ban |
Giới thiệu văn học dân gian về chân dung con người Việt Nam thể hiện qua những ngôn từ, qua những câu ca dao, tục ngữ, thành ngữ và câu đố...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử để xác định cá thể mang gen kháng bệnh mốc sương trong quần thể chọn tạo giống khoai tây
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Duyên; TS Lê Hùng Lĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Exploring BeagleBone: Tools and techniques for building with embedded linux
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.165 DE-M
|
Tác giả:
Derek Molloy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ Boya. Tập 1 : : Sơ cấp /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 LY-K
|
Tác giả:
Lý Hiểu Kỳ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ xử lý âm thanh trong quá trình sản xuất hậu kỳ phim
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Đạt; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
John C. Maxwell, Hồng Lê dịch |
Bằng cái nhìn xuyên suốt lịch sử và thời đại chúng ta đang sống, tác giả đã đúc kết 13 lựa chọn mấu chốt mà mỗi người cần có trên con đường trở...
|
Bản giấy
|