| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu sơ chế và bảo quản khoai tây cắt ( Cut- fresh)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-C
|
Tác giả:
Mai Thị Cúc, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số chủng xạ khuẩn phân lập từ rừng quốc gia Cát Bà- Hải Phòng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Quang Huy, GVHD: Đinh Thúy Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thương phẩm học
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
338.071 DA-D
|
Tác giả:
Đồng ch.b.: Đặng Đình Đào, Nguyễn Thị Xuân Hương, Phan Tố Uyên |
Trình bày đối tượng nghiên cứu, nội dung và phương pháp nghiên cứu về thương phẩm học. Phân loại sản phẩm, hàng hoá, mặt hàng và cơ cấu mặt hàng,...
|
Bản giấy
|
|
Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm :. Tập 5 : : Các quá trình hóa học.
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
664 NG-B
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bạch Đức Hiển- ch.b |
Trình bày tổng quan về thị trường chứng khoán, chứng khoán, thị trường chứng khoán sơ cấp, thứ cấp, phân tích chứng khoán và đầu tư chứng khoán,...
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ sản xuất các chất màu vô cơ
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
667.29 HU-H
|
Tác giả:
Huỳnh Kỳ Phương Hạ; Ngô Văn Cờ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xử lý nước thải sinh hoạt bằng phương pháp sinh học với thiết bị Pilot công suất nhỏ
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Bích Ngọc, GVHD: Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triệu khắc lễ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu chuyển gen Gus cho cây hoa Lily " Sorbone" nhờ vi khuẩn Agrobacterium Tumefaciens
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thắng,GVHD: TS. Nguyến Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập Quy hoạch tuyến tính và quy hoạch rời rạc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
519.7 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Địch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tham khảo biên dịch văn hóa Việt Nam: Nghệ thuật tuồng Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
792.509597 BO-L
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc (chủ biên) |
Cultural scholar Hữu Ngọc and American writer Lady Borton have brought us first series of bilingual handbooks on Vietnamese culture. These ten...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp chuyển gen cho cây hoa loa kèn Lilium longiflorum nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VO-L
|
Tác giả:
Võ Kim Liên, GVHD: Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|