Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29322 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Ngô Thị Nhật Lệ; GVHD: Nguyễn Thanh Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Techniques to teach reading comprehension for the first year students in English faculty of HOU
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Kathleen P. King.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Cooper, Charles
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Teen health : Course 3 /
Năm XB: 2009 | NXB: Glencoe/McGraw Hill
Số gọi: 613 BR-M
Tác giả:
Mary H. Bronson, Michael J. Cleary, Betty M. Hubbard
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Telecommunication Wiring
Năm XB: 1998 | NXB: Orentice Hall
Số gọi: 621.382 HE-C
Tác giả:
Herrick, Clyde
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Telecommunications networking and internet Glossary
Năm XB: 1993 | NXB: Aerican Library Association,
Số gọi: 621.382 MA-G
Tác giả:
George S.Manchovec
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Telephone and reception skills : multilevel business english programme /
Năm XB: 1996 | NXB: Phoenix ELT
Số gọi: 651.73 DA-A
Tác giả:
David Alexander
Telephone and reception skills
Bản giấy
Telephoning in English : Song ngữ - Có băng cassette /
Năm XB: 1995 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428 BJ-N
Tác giả:
B. Jean Naterop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sandra N. Ebaum, Judi Peman, Nguyễn Văn Cao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Quang Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tên các nước và địa danh trên thế giới : Ạnh - Việt /
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 910.3 VI-A
Tác giả:
Việt Anh, Quang Hùng
Tài liệu cung cấp tên các nước và các địa danh trên thế giới
Bản giấy
techniques to overcome common errors in learning speaking skill for the first-year students of english at hanoi open university
Tác giả: Ngô Thị Nhật Lệ; GVHD: Nguyễn Thanh Bình
Năm XB: 2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Techniques to teach reading comprehension for the first year students in English faculty of HOU
Tác giả: Nguyen Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Teen health : Course 3 /
Tác giả: Mary H. Bronson, Michael J. Cleary, Betty M. Hubbard
Năm XB: 2009 | NXB: Glencoe/McGraw Hill
Telecommunication Wiring
Tác giả: Herrick, Clyde
Năm XB: 1998 | NXB: Orentice Hall
Telecommunications networking and internet Glossary
Tác giả: George S.Manchovec
Năm XB: 1993 | NXB: Aerican Library Association,
Telephone and reception skills : multilevel business english programme /
Tác giả: David Alexander
Năm XB: 1996 | NXB: Phoenix ELT
Tóm tắt: Telephone and reception skills
Telephoning in English : Song ngữ - Có băng cassette /
Tác giả: B. Jean Naterop
Năm XB: 1995 | NXB: Trẻ
Tell me more : Hãy nói với tôi nhiều hơn/An esl conversation text /
Tác giả: Sandra N. Ebaum, Judi Peman, Nguyễn Văn Cao
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tên các nước và địa danh trên thế giới : Ạnh - Việt /
Tác giả: Việt Anh, Quang Hùng
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp tên các nước và các địa danh trên thế giới
×