| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mechele Verdelhan-Bourgade; Michel Verdelhan; Philippe Dominique |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Văn Tân, Nguyễn Văn Đạm |
Giải nghĩa ngắn gọn các từ tiếng Việt thông dụng và được sắp xếp theo thứ tự logic
|
Bản giấy
|
||
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wörterbuch Deutsch-vietnamesisches
Năm XB:
1969 | NXB: Verl. Enzyklopaedie
Từ khóa:
Số gọi:
433 HO-H
|
Tác giả:
Hò̂ Gia Hương; Do Ngoan; Winfried Boscher. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Hardy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Từ vựng ngữ nghĩa tiếng việt
Năm XB:
199 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.922014 ĐO-C
|
Tác giả:
Đỗ, Hữu Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
L.A Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
The New edition, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|