Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29321 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Raj Jain
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Art of Fashion Draping
Năm XB: 1998 | NXB: Fairchild Publications,
Số gọi: 746.4 AM-C
Tác giả:
Connie Amaden-Crawford (Author)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The art of leadership
Năm XB: 2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 658.4 MA-G
Tác giả:
Manning, George
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The art of public speaking
Năm XB: 2007 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 808.5 LU-S
Tác giả:
Stephen E. Lucas
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The art of public speaking
Năm XB: 2011 | NXB: Hồ Chí Minh
Số gọi: 808.5 LU-E
Tác giả:
Lucas Stephen E.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Steven J. Stowell, Stephanie S. Mead
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The art of writing
Năm XB: 1989 | NXB: Random house
Từ khóa:
Số gọi: 808.0427 FE-C
Tác giả:
Cosmo F. Ferrara
A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good writing with commentary to develop writing techniques
Bản giấy
The article book : Mạo từ tiếng Anh /
NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 CO-T
Tác giả:
Tom Cole, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The basic of user experience design
Năm XB: 2008 | NXB: Interaction Design Foundation
Số gọi: 006.7 SO-M
Tác giả:
Mads Soegaard
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The basic verb TO HAVE : Combinations of HAVE /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428 TR-V
Tác giả:
Trình Quang Vinh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The basic-verb of TOBE & Combinations with BE
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 428 TR-V
Tác giả:
Trình Quang Vinh
Cách sử dụng và ý nghĩa của các thì liên tiến. Cách đổi câu thụ động ở nhiều dạng khác nhau. Ý nghĩa của động từ TOBE trong 30 tình huống và các...
Bản giấy
Tác giả:
Mads Soegaard
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Art of Fashion Draping
Tác giả: Connie Amaden-Crawford (Author)
Năm XB: 1998 | NXB: Fairchild Publications,
The art of leadership
Tác giả: Manning, George
Năm XB: 2009 | NXB: McGraw Hill
The art of public speaking
Tác giả: Stephen E. Lucas
Năm XB: 2007 | NXB: McGraw Hill
The art of public speaking
Tác giả: Lucas Stephen E.
Năm XB: 2011 | NXB: Hồ Chí Minh
The art of writing
Tác giả: Cosmo F. Ferrara
Năm XB: 1989 | NXB: Random house
Tóm tắt: A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good...
Từ khóa:
The article book : Mạo từ tiếng Anh /
Tác giả: Tom Cole, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
NXB: TP Hồ Chí Minh
The basic of user experience design
Tác giả: Mads Soegaard
Năm XB: 2008 | NXB: Interaction Design Foundation
The basic verb TO HAVE : Combinations of HAVE /
Tác giả: Trình Quang Vinh
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
The basic-verb of TOBE & Combinations with BE
Tác giả: Trình Quang Vinh
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Tóm tắt: Cách sử dụng và ý nghĩa của các thì liên tiến. Cách đổi câu thụ động ở nhiều dạng khác nhau. Ý...
×