| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Art of Computer Systems Performance Analysis : Techniques For Experimental Design, Measurement, Simulation, and Modeling
NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 RA-J
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Connie Amaden-Crawford (Author) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Manning, George |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stephen E. Lucas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lucas Stephen E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The art of strategic leadership : How to guide teams, create value, and apply techniques to shape the future /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 ST-S
|
Tác giả:
Steven J. Stowell, Stephanie S. Mead |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cosmo F. Ferrara |
A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good writing with commentary to develop writing techniques
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tom Cole, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The basic of user experience design
Năm XB:
2008 | NXB: Interaction Design Foundation
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 SO-M
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Cách sử dụng và ý nghĩa của các thì liên tiến. Cách đổi câu thụ động ở nhiều dạng khác nhau. Ý nghĩa của động từ TOBE trong 30 tình huống và các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|