| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán quản trị và các tình huống cho nhà quản lý
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.42 NG-C
|
Tác giả:
PGS.PTS.Ngô Thế Chi |
Đặc điểm chung và nhiệm vụ kế toán các hoạt động kinh doanh dịch vụ; Kế toán chi phí, giá thành và kết quả kinh doanh dịch vụ vận tải; Kế toán chi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tuế. |
Sách bao gồm các nội dung chính: tốc độ phản ứng, các phương trình động học; các thuyết về phẩn ứng cơ bản; phản ứng dây chuyền; quang hóa học;...
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở lí thuyết các quá trình hóa học : Dùng cho sinh viên khoa hoá các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
541 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Đăng Độ |
Đề cập đến vấn đề cơ sở của hoá học, chiều hướng và mức độ diễn biến của các quá trình hoá học, cơ sở của nhiệt động hoá học, cân bằng hoá học, tốc...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Như Kim, Nguyễn Quang Cự, Nguyễn Sĩ Hạnh... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 DI-K
|
Tác giả:
Đinh Trung Kiên |
Trình bày những kiến thức về hoạt động hướng dẫn du lịch, những phẩm chất và năng lực cần có ở hướng dẫn viên du lịch, tổ chức hoạt động hướng dẫn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Danh |
Những kiến thức cơ bản về địa hình, nước, không khí, của trái đất, chuyển động trái đất trong vũ trụ. Con người và trái đất
|
Bản giấy
|
||
Nhập môn Khoa học du lịch
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 TR-T
|
Tác giả:
Trần Đức Thanh |
Khái niệm về du lịch và du khách. Các giai đoạn hình thành và phát triển du lịch. Động cơ và các loại hình du lịch. Điều kiện phát triển du lịch....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đức Liên; Bích Như |
Tài liệu cung cấp những thông tin để tự trang trí nhà đẹp
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đinh Trọng Lạc chủ biên, Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
TOEFL Preparation kit : 1999 edition /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SU-P
|
Tác giả:
Patricia Noble Sullivan, Grace Yi Qiu Zhong, Gail Abel Brenner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|