| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang tra cứu và thay thế các loại linh kiện điện từ, bán dẫn và IC : Master Replacement Guide /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
621.38103 CAM
|
Tác giả:
Ban biên dịch Fist New |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Cẩm nang tra cứu và thay thế các loại linh kiện điện từ, bán dẫn và IC
|
Bản giấy
|
|
Autocad cho tự động hóa thiết kế : Sách dùng cho sinh viên kỹ thuật
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 NG-H
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Văn Hiến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về autocad cho tự động hóa thiết kế
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Tương Tề, Vũ Triệu Mân |
Đặc tính của vi khuẩn. Triệu chứng, xâm nhiễm, truyền lan chẩn đoán và phòng trừ bệnh vi khuẩn hại các loại cây trồng. Khái niệm chung về bệnh...
|
Bản giấy
|
||
Trắc địa và bản đồ kỹ thuật số trong xây dựng
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
624 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Thận; Nguyễn Thạc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Edwin Carpenter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình cấu trúc dữ liệu bằng ngôn ngữ C++ : Dùng cho sinh viên Đại học, Cao đẳng khoa Công nghệ thông tin /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 LE-T
|
Tác giả:
Th.S Lê Xuân Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn truy cập và sử dụng lệnh-mô hình đối tượng Autocad R15.0 : Trên Windows 95 và Windows 98 /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Minh, Hải Yến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn truy cập và sử dụng lệnh-mô hình đối tượng Autocad R15.0
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Trọng Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở kĩ thuật điện tử số : Giáo trình tinh giản /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 VU-T
|
Tác giả:
Dịch: Vũ Đức Thọ, Giới thiệu và Hiệu đính: Đỗ Xuân Thụ |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cơ sở kĩ thuật điện tử số
|
Bản giấy
|
|
Bài tập cơ sở kĩ thuật nhiệt / PGS.PTS Phạm Lê Dần, GS.TS Đặng Quốc Phú.
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.402076 PH-D
|
Tác giả:
Phạm, Lê Dần |
Tài liệu cung cấp các bài tập cơ sở kĩ thuật nhiệt
|
Bản giấy
|
|
Microsoft Office 2000 Toàn tập : Word 2000 toàn tập /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.15 TR-T
|
Tác giả:
PTS. Trần Văn Tư, Nguyễn Ngọc Tuấn, Hoàng Phương, và Nhóm kỹ sư tin học ứng dụng. |
Cuốn sách gồm 18 chương, trình bày các vấn đề căn bản nhất từ: nhập, điều khiển tài liệu và chọn văn bản, định dạng trang... cho đến nâng cao như...
|
Bản giấy
|