| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Sơn Tùng |
Chủ đề bài thơ dài ca ngợi chủ tịch Hồ Chí Minh theo những: Thời thơ ấu và gia đình, Đi tìm đường cứu nước, Trở về tổ quốc, Mùa thu cách mạng, Mùa...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Lan Châu dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Booktwo of object-oriented knowledge: The Working Object
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 HE-B
|
Tác giả:
Brian Henderson-Sellers, J.M. Edwards |
Gồm: Foreword; Preface; Glossary of technical terms; Glossary of abbreviations...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Borland Turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
005.265 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Bảo |
Tài liệu cung cấp các thông tin về borland turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Brand admiration : Building a business people love /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.827 PA-W
|
Tác giả:
C. Whan Park, Deborah J. MacInnis, Andreas B. Eisengerich ; Foreword: Allen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sumiwo Hasegawa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David A. Aaker, Erich Joachimsthaler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|