| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Pilgrim Aubrey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Build Your Own Pentium Processor PC : Easy-to-follow step-by-step instructions; No special tools required; Unlock the power of the Pentium processor at home /
Năm XB:
1994 | NXB: Windcrest/McGraw-Hill
Số gọi:
621.3916 PI-A
|
Tác giả:
Aubrey Pilgrim |
Nội dung gồm các phần: Memory; Floppy disks, drives; Input/output devices; Monitors; Prints...
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 1, Lower Intermediate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 2, Intermadiate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building a small business that Warren Buffett would love
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658 BR-A
|
Tác giả:
Adam Brownlee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building an innovative learning organization : A framework to build a smarter workforce, adapt to change, and drive growth /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.3124 SA-R
|
Tác giả:
Russell Sarder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building an intranet : A Hands on guide to setting up an internal web /
Năm XB:
1996 | NXB: Sam.net Publishing
Số gọi:
004.68 EV-T
|
Tác giả:
Evan, Tim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building an intranet for dummles : A Reference for the Rest of us /
Năm XB:
1996 | NXB: IDG
Số gọi:
004.68 W.Fronckowiak, John
|
Tác giả:
John W.Fronckowiak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building citizenship: Civics and economics
Năm XB:
2016 | NXB: OH: McGraw-Hill Education
Số gọi:
323.0973 RE-R
|
Tác giả:
Remy, Richard C |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Building Skills for the TOEFL test : Tài liệu luyện thi TOEFL /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-K
|
Tác giả:
Carol King; Nancy Stanley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building Skills for the TOEFL test : Tài liệu luyện thi TOEFL /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-K
|
Tác giả:
Gina Richardson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|