| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bygrave, William D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The power of little ideas : A Low-Risk, High-Reward Approach to Innovation /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 DA-R
|
Tác giả:
David Robertson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The practice of adaptive leadership : Tools and tactics for changing your organization and the world /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Số gọi:
658.4092 HE-R
|
Tác giả:
Ronald Heifetz, Alexander Grashow, Marty Linsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeremy Harmer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The pre-stage when dealing with receptive skills
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Phương, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The preposituons "in(to)", out(of), up&down" to indicate directions in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoang Thu Phuong, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jennifer Bassett |
The President's murderer
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Laffer, Arthur B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brooks, Jane B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Profession Housekeeper
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing company, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
648 GE-T
|
Tác giả:
Georgina Tucker, Madelin Schneider |
Housekeeping managemnet textbook
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
CBI |
The professional host
|
Bản giấy
|
||
The profitable consultant : Starting, growing, and selling your expertise /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
001 NI-J
|
Tác giả:
Jay Niblick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|