| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Robert F. Wilson |
Hơn 100 mẫu sơ yếu lý lịch mới và hay nhất đặc biệt về Quản trị kinh doanh, Nhân sự Marketing,....
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Kinh tế các ngành thương mại - dịch vụ
Năm XB:
2003 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
380 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Đình Đào |
Cuốn sách cung cấp cho sinh viên nhưng nghuyên lí cơ bản có hệ thống về các vấn đề kinht ế, tổ chức và quản lý thương mại
|
Bản giấy
|
|
Phát triển du lịch bền vững tại Vườn quốc gia Bạch Mã
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-L
|
Tác giả:
Trần Khánh Linh; GVHD: Nguyễn Quỳnh Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá ẩm thực trong lễ hội truyền thống Việt Nam
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
394.209597 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Lê |
Văn hoá ẩm thực trong lễ hội truyề thống Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ILENCÔV , Nguyễn Anh Tuấn, |
Phần một: Vấn đề đã xuất hiện như thế nào và nó được thể hiện ở đâu; Phần hai : một số vấn đề của học thuyết biện chứng Mác Lê-Nin; Phần ba: Phép...
|
Bản giấy
|
||
100 nghề đắt giá trong thế kỷ XXI
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
301.5 VU-A
|
Tác giả:
Người dịch: Vương Tuấn Anh, Bùi Quang Minh |
Những kiến thức cơ bản về 100 ngành nghề mới khá phổ biến và được trả lương cao hiện nay tại các nước phát triển, đặc biệt là ở Mỹ.
|
Bản giấy
|
|
Radio engineering for wireless communication and sensor applications
Năm XB:
2003 | NXB: Artech House
Số gọi:
621.384 RA-A
|
Tác giả:
Antti V. Raisanen, Arto Lehto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu các loại chứng chỉ quốc tế về tiếng Anh : International certificates in English /
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Giới thiệu các loại chứng chỉ tiếng Anh phổ biến trên thế giới, có giá trị quốc tế. Giúp tìm hiểu về thể lệ thi, các môn thi, các dạng thức đề thi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thị Nguyệt Hằng, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vocabulaire progressif Du Francais avec 250 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
440 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ thông tin và nền giáo dục trong tương lai
Năm XB:
2003 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
370.285 WEN
|
Tác giả:
Sayling Wen, TS. Ngô Diên Tập dịch |
Việc cải thiện các phương pháp giáo dục kiến thức cơ bản, động lực đằng sau việc cải cách giáo dục
|
Bản giấy
|
|
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|