| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đạo Đức Nghề Nghiệp Luật Sư : Song Ngữ Việt-Pháp (Sách Tham Khảo)
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.0572 DAO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu công nghệ sinh học hiện đại
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phan Cự Nhân , Trần Đình Miên |
Giới thiệu cơ sở khoa học, các nguyên lý, nguyên tắc,cơ sở sinh học của các phương pháp và kỹ thuật sử dụng trong công nghệ sinh học hiện đại
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề về pháp luật dân sự Việt Nam từ thế kỷ XV đến thời Pháp thuộc : Sách tham khảo /
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.5 HO-L
|
Tác giả:
B.s: Hoàng Thế Liên, Nguyễn Đức Giao, Nguyễn Xuân Anh, Dương Bạch Long |
Vài nét về xã hội và pháp luật Việt Nam từ thế kỷ 15 đến thời pháp thuộc. Một số chế định về dân sự dưới thời Lê, thời nguyễn và thời Pháp thuộc
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kinh tế - xã hội các vùng dân tộc và miền núi theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.9597 LE-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Du Phong, PTS.Hoàng Văn Hoa. |
Giới thiệu về cơ sở, thực trạng phát triển kinh tế xã hội các vùng dân tộc và miền núi trong những năm đổi mới. Những xu hướng phát triển kinh tế...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn luyện dịch Việt - Anh : (Phương pháp tốt nhất) /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-T
|
Tác giả:
Trần Chí Thiện |
Luyện dịch từ, cụm từ, câu. Một số vấn đề trong phiên dịch và cách dịch một số từ tiếng Anh thông dụng.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn ôn tập môn Kinh tế Chính trị Mác - Lê Nin
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
190 VU-T
|
Tác giả:
PTS. Vũ Hồng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thái Bạch |
Tổng hợp các câu chuyện ngụ ngôn.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Neil Ardley, Brenda Clarke, Jean Cooke. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese - English Dictionary 2202290000 từ /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
Tám xu hướng phát triển của Châu Á đang làm thay đổi thế giới.
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.09 NA-J
|
Tác giả:
Naisbitt John; Đinh Trọng Minh, Vũ Ngọc Diệp người dịch. |
Quan niệm về dân số học, đối tượng nghiên cứu; Quá trình dân số; Động lực dân số; Kết cấu dân số; Phân bổ dân cư; Các hình thái quần cư; Sự phát...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật giáo dục
|
Bản giấy
|