| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
O'Sullivan, Arthur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
US vs China : from trade war to reciprocal deal
Năm XB:
2020 | NXB: World Scientific
Số gọi:
382.973051 WP-T
|
Tác giả:
Thomas W. Pauken II |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidson, James West |
For your classes in American History, McGraw-Hill introduces the latest in its acclaimed M Series. The M Series started with your students....
|
Bản giấy
|
||
US: A Narrative History. Volume 2, Since 1865
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
914 DA-W
|
Tác giả:
Davidson, James West |
For your classes in American History, McGraw-Hill introduces the latest in its acclaimed M Series. The M Series started with your students....
|
Bản giấy
|
|
USB System Architecture : USB 2.0 /
Năm XB:
2001 | NXB: Addison-Wesley Developer's Press,
Từ khóa:
Số gọi:
004.64 AN-D
|
Tác giả:
Don Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Use of English : Grammar practice activities for intermediate and upper- intermediate students /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
425 JO-L
|
Tác giả:
Jones Leo, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Sử dụng tiếng Anh là tập sách Ngữ pháp với các hoạt động giao tiếp dành cho học viên trình độ Trung Cấp và trên Trung Cấp
|
Bản giấy
|
|
useful guides to achieve an effective argumentative essay for the third year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc My; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Useful guides to achieve an effective argumentative essay for the third-year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc My; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Useful Guides to Achieve an Effective Argumentatives Essay for the Third-Year English Majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc My; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
User Interface Management Systems: Models and Algorithms
Năm XB:
1992 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 OL-D
|
Tác giả:
Dan R.Olsen, Jr |
Gồm: Introduction; UIMS Architectures; State machine UIMSs...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Len Bass, Prasun Dewan |
Gồm: Formative evaluation- ensuring usability in user interfaces...
|
Bản giấy
|
||
Using bloom's taxonomy and spaced repetition to enhance English vocabulary for student's at an English center in Ha Noi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; Supervisor: Le Phuong Thao, Ph.D |
The aim of this study is to investigate the efficacy of Spaced Repetition (SR)
and Bloom's taxonomy (BT) in improving vocabulary acquisition...
|
Bản giấy
|