| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Văn Thải; Phạm Đình Phương; Nguyễn Văn Hiếu; Phạm Văn Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 NG-H
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Huyền, TS. Nguyễn Thị Hồng Thủy, PTS. Mai Văn Bưu |
Trình bày những kiến thức cơ bản về kinh doanh và quản trị kinh doanh. Các nguyên tắc và phương pháp quản trị kinh doanh. Vận dụng các qui luật,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fiona Dunlop, Josephine Perry, Antoniaa Hebbert, Federik Arvidsson |
The perfect companion in India. This guide brings all the great sights vividly to life with color photos and concise history ad anecdotes. Detailed...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc và nhóm hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Viviian Capel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở lý thuyết truyền tin. /. Tập 1 /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Văn Chuyết chủ biên, Nguyễn Tuấn Anh. |
Gồm những bài tập thực hành vẽ kĩ thuật. Tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, vẽ hình học, vẽ hình chiếu vuông góc, hình chiếu trục đo, vẽ quy ước một số...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
1000 bài toán thuỷ khí động lực Tập 1, 555 bài toán thủy động lực=555 problems of hydrodynamics. : 1000 problems of aero - hydrodynamics. /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 NG-C
|
Tác giả:
GS.Nguyễn Hữu Chí. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về 1000 bài toán thủy khí động lực
|
Bản giấy
|
|
Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Nguyễn Như ý (chủ biên) Hà Quang Năng, Đỗ Việt Hùng, Đặng Ngọc Lệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình toán đại cương. Tập 2 Dùng cho nhóm ngành 1 : : Giáo trình đại học
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Số gọi:
517.071 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thao (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
701 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh chuyên ngành vi tính : English for computer science /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
428.24 TIE
|
Tác giả:
VN-Guide ; Llê Phụng Long, Đỗ Lệ Hằng hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|