| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Frommer's 98 Paris : With the best dining and shopping /
Năm XB:
1998 | NXB: Mcmillan Travel
Số gọi:
DAP, DAP
|
Tác giả:
Darwin Porter, Danforth Prince |
The guide book to travel Paris, discovered many wonder ful places - hotels, restaurantes, shops, and more.
|
Bản giấy
|
|
Fundamental elements of teaching English to prescchool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-S
|
Tác giả:
Mai Đức Sơn; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
fundamental elements of teaching English to preschool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-S
|
Tác giả:
Mai Đức Sơn; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental techniques in Vietnamese English translation for 3rd and 4th year students at English Faculty of HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Do Thi Hong Nga, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental techniques in writing English business letters for the third year English majors at HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Hà, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of computer organization and architecture
Năm XB:
2005 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 AB-M
|
Tác giả:
Mostafa Abd-El-Barr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of computers
Năm XB:
2009 | NXB: Tata McGraw Hill Publishing Company Limited,
Từ khóa:
Số gọi:
004 BA-E
|
Tác giả:
E Balagurusamy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ze-Nian Li |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Generational selling tactics that work : quick and dirty secrets for selling to any age group /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 GEN
|
Tác giả:
Cam Marston. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mike Starkey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Getting innovation right : How leaders leverage inflection points to drive success /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 KA-S
|
Tác giả:
Seth Kahan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting to VES : Để đạt được thỏa thuận /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Xuân Dũng, Nguyễn Hồng Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|