| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Vinh, Nguyễn Đăng Quang |
Cuốn sách khái quát quá trình hình thành và phát triển kinh đô Việt Nam xưa và nay gồm: Kinh đô Hoa Lư; thành Nhà Hồ và Lam Kinh ở Thanh Hóa; Thành...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi sinh vật vào quá trình xử lý rác thải sinh hoạt và rác thải công nghiệp
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thúy Hạnh, GVHD: Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing đột phá : Một phương pháp tiếp cận hoàn toàn mới mẻ nhằm thay đổi triệt để hoạt động kinh doanh, thương hiệu và lợi nhuận /
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.8 GA-P
|
Tác giả:
Gamble Paul R, Marsella Alan Tapp Anthony, Stone Merlin; Bích Liễu, Thu Hà |
Tại sao phải làm cách mạng Marketing, Thề nào cách mạng Marketing, thấu hiều khách hàng, cách mạng Marketing....
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá tiềm năng du lịch nhân văn Đường Lâm Sơn Tây-Hà Tây : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nguyên; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Đánh giá tiềm năng du lịch nhân văn Đường Lâm Sơn Tây-Hà Tây
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Diệu Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu nhân giống in vitro cây khoai sọ
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 UO-T
|
Tác giả:
Uông Thị Thảo, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, Ks. Nguyễn Thị Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Lê Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hệ thống tài khoản quốc gia SNA
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
336.02 VU-P
|
Tác giả:
GS. TS. Vũ Thị Ngọc Phùng; ThS. Nguyễn Quỳnh Hoa |
Trình bày những vấn đề cơ bản của hệ thống tài khoản quốc gia (SNA). Giới thiệu tài khoản sản xuất, tài khoản thu nhập và chi tiêu, tài khoản vốn...
|
Bản giấy
|
|
Nhân giống cây lan hoàng thảo bằng phương pháp nuôi cấy mô (Dendrobium nobile)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phùng Huyền Nhung, GVHD: THS. Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đẩy mạnh công nghiệp hóa hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn trong thời kỳ mới.
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.109597 LE-P
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Duy Hùng, TS. Hoàng Phong Hà TS. Trịnh Đình Bảy, Phạm Tô Minh, Nguyễn Thúy Liễu, Nguyễn Quỳnh Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân danh, đánh giá sinh trưởng phát triển của một số dòng khoai tây nhị bội (Diploid)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KI-P
|
Tác giả:
Kim Thị Thu Phương, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ hóa rắn xử lý bã thải sơn
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh, GVHD: TH.S. Vũ Hùng Sinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|