| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hán ngữ MSUTONG. tập 1, sơ cấp 4 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟(同主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟(同主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟(同主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hán ngữ MSUTONG. Tập 3, Cao cấp 2 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mã Tiễn Phi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mã Tiễn Phi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟(同主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ HÁN-VIỆT LÝ LUẬN VÀ THỰC TẾ : : 越汉语言对比-理论与实践 /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495.13 NGO
|
Tác giả:
Ngô Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mao Duyệt (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
汉语口语速成. Tập 1 : : 基础篇 /
Năm XB:
2019 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 MA-P
|
Tác giả:
Mã Tiễn Phi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
汉语口语速成. :. Tập 2 : : 基础篇 /
Năm XB:
2019 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 MA-P
|
Tác giả:
Mã Tiễn Phi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|