Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Bergeron, Bryan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đỗ Thị Loan, GVC Đào Bá Thụ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ann Baker, Sharon Goldstein
46 bài luyện tập nguyên âm và phụ âm. Luyện kỹ năng nghe nói từ cấp độ từ, câu, trọng âm, ngữ điệu, đối thoại đến các bài đàm thoại mang tính giao...
Bản giấy
Grammaire - Văn phạm Pháp ngữ
Năm XB: 2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 445 PH-T
Tác giả:
Phạm Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Stephen J. Bigelow
Bao gồm: CST Certification,, Disclaimer and cautions, Introduction...
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Tuấn, Trần Hữu Tâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michel Arrivé
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Air fares and Ticketing
Năm XB: 1995 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 387.7 DA-V
Tác giả:
Davidoff, Philip G.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Davidoff, Philip G.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Airline tariff and ticketing : domestic /
Năm XB: 1992 | NXB: Canadian Institute of Travel counsellors of Ontario,
Số gọi: 656.7 RO-A
Tác giả:
Roxanne S.L.Ang
Airline tariff and ticketing
Bản giấy
Pronunciation pairs : An introductory course for students of English /
Tác giả: Ann Baker, Sharon Goldstein
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: 46 bài luyện tập nguyên âm và phụ âm. Luyện kỹ năng nghe nói từ cấp độ từ, câu, trọng âm, ngữ...
Grammaire - Văn phạm Pháp ngữ
Tác giả: Phạm Tuấn
Năm XB: 2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Troubleshooting, Maintaining, and Repairing PCs
Tác giả: Stephen J. Bigelow
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: Bao gồm: CST Certification,, Disclaimer and cautions, Introduction...
Air fares and Ticketing
Tác giả: Davidoff, Philip G.
Năm XB: 1995 | NXB: Prentice Hall
Airline tariff and ticketing : domestic /
Tác giả: Roxanne S.L.Ang
Năm XB: 1992 | NXB: Canadian Institute of...
Tóm tắt: Airline tariff and ticketing
×