Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Lyonnet, P.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bossert, James L.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Quality program handbook
Năm XB: 1991 | NXB: ASQC Quality Press
Số gọi: 658.562 MI-E
Tác giả:
Mickelson, Elliot S.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Karl Schugerl
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A primer on the taguchi method
Năm XB: 1990 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Số gọi: 658.562 RO-R
Tác giả:
Roy, Ranit K.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 658.562 MI-C
Tác giả:
Mills, Charles A.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ryan, Nancy E.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nolan, John
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ishikawa and Lu
Bao gồm: My encounter with quality control, Characteristics of Japanese quality control...
Bản giấy
Tác giả:
W.A.Shewhart
Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
Bản giấy
Tác giả:
Jerome D.Braverman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mathew Tsamenyi, Sunil Sahadev, Zheng Shi Qiao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Quality program handbook
Tác giả: Mickelson, Elliot S.
Năm XB: 1991 | NXB: ASQC Quality Press
A primer on the taguchi method
Tác giả: Roy, Ranit K.
Năm XB: 1990 | NXB: Van Nostrand Reinhold
The quality audit : A management evaluation tool /
Tác giả: Mills, Charles A.
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
What Is Total Quality Control? The Japanese Way
Tác giả: Ishikawa and Lu
Năm XB: 1985 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: My encounter with quality control, Characteristics of Japanese quality control...
Economic Control of Quality of Manufactured Product
Tác giả: W.A.Shewhart
Năm XB: 1980 | NXB: D.Van Nostrand Company
Tóm tắt: Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
×