| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Corporate value creation : an operations framework for nonfinancial managers /
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
658.15 KA-L
|
Tác giả:
Lawrence C. Karlson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận ẩm thực khách sạn Intercortinental HaNoi Westlake
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh; GVHD: ThS. Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của nhà hàng MILAN trong khách sạn Intercortinenta Hà Nội Westlake
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HA-T
|
Tác giả:
Hà Phương Thảo; GVHD: TS. Nguyễn Văn Lưu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ buồng tại khách sạn Intercortinenta Hà Nội WestLake
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Phương; GVHD: Vũ Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chuẩn SCORM và ứng dụng trong đào tạo từ xa
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hưng; TS Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện lên men sinh tổng hợp POLYSACCHARIDE từ nấm CORDYCEPS BIFUSISPORA bằng lên men lỏng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Giang; TS Đào Thị Hồng Vân; TS Nguyễn Văn Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading the Starbucks way : 5 principles for connecting with your customers, your products and your people /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-J
|
Tác giả:
Joseph A. Michelli. |
Michelli offers a perspective on the leadership principles that drove the iconic coffee company s resurgence from serious setbacks during the...
|
Bản giấy
|
|
Finance basics : decode the jargon, navigate key statements, gauge performance /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 FIN
|
Tác giả:
Harvard Business School |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mạng lõi chuyển mạch kênh (CS CORE)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mến; GVHD: TS. Trần Cảnh Dương |
Tổng quan các tham số quản lý chất lượng mạng CS CORE, quy hoạt mạng CS CORE, tối ưu hoá các tham số quản lý chất lượng mạng, kiểm soát lỗi thiết...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tối ưu hóa mạng lõi chuyển mạch (PS Core)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Xuân; GVHD: TS. Trần Cảnh Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Financial intelligence : : a manager's guide to knowing what the numbers really mean /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.1511 BE-K
|
Tác giả:
Karen Berman, Joe Knight ; with John Case |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probation, parole, and community-based corrections: supervision, treatment, and evidence-based practices : supervision, treatment, and evidence-based practices /
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
364.60973 BA-G
|
Tác giả:
Gerald Bayens, John Ortiz Smykla |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|