| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The language of business correspondence in english : Ngôn ngữ thư tín thương mại Tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
808.06665 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Step by step guide to correct English : Ôn tập theo chủ đề - Bài tập thực hành. Thiết lập các kỹ năng tiếng Anh cần cho bạn để hướng tới sự thành công. /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 PU-M
|
Tác giả:
Mary Ann Spencer Pulaski, Ph.D |
Cung cấp phần giải thích chi tiết về ngữ pháp, phép chấm câu và viết hoa. Cung cấp hơn 140 bài tập có kèm theo lời giải.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện tập kỹ năng Corel Draw 6 : Từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1996 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Xuân Hường, Hà Duy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donna C.McComas; Marilyn L. Satterwhite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế mẫu với sự trợ giúp của máy tính Sử dụng 12.000 ClipArt trong CorelDraw : Tủ sách khoa /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Đức Nhiệm, Phạm Quang Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel L.Jensen; Edward N.Coffman; Thomas J.Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jim Corbett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Company to Company : A new approach to business correspondence in English /
NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 AN-L
|
Tác giả:
Andrew Littlejohn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|