| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Nguyễn Văn Phước, Ban Biên Dịch First New( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Toefl Grammar Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar Troublesports : An editing Guides /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 RA-A
|
Tác giả:
Raimes, Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar Exercises : with answer key /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Shaw Katy, Nguyễn Thành Yến ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar Practice for Upper Intermediate Students
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 SE-E
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar for Everybody : ( by pictures) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 DU-I
|
Tác giả:
Dubrowvin M.I, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quirk Randolph, GreenBaum Sidney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Randorph Quirk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
R. A. Close |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nick Brieger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|