| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Basic Statistics for Social Research : Research Methods for the Social Sciences /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 HA-R
|
Tác giả:
Robert A. Hanneman, Augustine J. Kposowa, Mark D. Riddle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert K. Yin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contemporary Computer-Assisted Language Learning
Năm XB:
2013 | NXB: Bloomsbury Academic
Từ khóa:
Số gọi:
418.00785 MI-T
|
Tác giả:
Michael Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Emergency medical technician : EMT in action /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.025 AE-B
|
Tác giả:
Aehlert, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bisswanger, Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
BisswangerH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essential guide to qualitative methods in organizational research
Năm XB:
2004 | NXB: Sage
Từ khóa:
Số gọi:
302.35072 CA-C
|
Tác giả:
Catherine Cassell and Gillian Symon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Exclamations in English and Vietnamese – A contrastive analysis
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Tuyến; NHDKH Dr Nguyễn Thị Vân Đông |
This study focuses on the syntactic and semantic features of exclamations
in English and Vietnamese. Nearly 300 exclamation sentences used for...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mike Starkey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Le Phuong Thao, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Improving English reading skills by using reading methods in IELTS
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dang Thanh Nhan; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|