| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Anna Marie Pyle, David W. Christianson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Visual six sigma : making data analysis lean /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4013 CO-I
|
Tác giả:
Ian Cox, Marie A. Gaudard, Mia L. Stephens. |
"Streamline data analysis with an intuitive, visual Six Sigma strategy Visual Six Sigma provides the statistical techniques that help you get more...
|
Bản giấy
|
|
Methods to learn listening skills for freshmen at English Faculty, HOU
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-A
|
Tác giả:
Lê Phương Anh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Syntactic features of English noun phrases with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Hương; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Phan Văn Quế |
This research aims to find out the similarities and differences between syntactic features of noun phrases in English and Vietnamese and give out...
|
Bản giấy
|
|
Syntactic features of exclamation in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Vân; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Hoàng Tuyết Minh |
This study investigates the syntactic features of exclamation in English and Vietnamese. It is conducted with the hope of finding out the...
|
Bản giấy
|
|
Methods of Critical Discourse Studies /
Năm XB:
2015 | NXB: Sage Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 WO-R
|
Tác giả:
Ruth Wodak; Michael Meyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Paul Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
You may ask yourself : An Introduction to thinking like a sociologist /
Năm XB:
2013 | NXB: Norton & Comoany Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
301 CO-D
|
Tác giả:
Dalton Conley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic Statistics for Social Research : Research Methods for the Social Sciences /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 HA-R
|
Tác giả:
Robert A. Hanneman, Augustine J. Kposowa, Mark D. Riddle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research methods in linguistics
Năm XB:
2013 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
418 PO-R
|
Tác giả:
Robert J. Podesva & Devyani Sharma |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contemporary Computer-Assisted Language Learning
Năm XB:
2013 | NXB: Bloomsbury Academic
Từ khóa:
Số gọi:
418.00785 MI-T
|
Tác giả:
Michael Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|