| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn hóa kinh doanh của Tổng Công ty May 10 ( Trên địa bàn Quận Long Biên - Hà Nội)
Năm XB:
2013
Số gọi:
110/110 LVQT-02
|
Tác giả:
GVHD: GS.TS Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on some English negative structures and their Vietnamese equivelents in "Gone with the wind"
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on some english negative structures and their vietnamese equivalents in ' gone with the wind'
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nghiên cứu một số cấu trúc phủ định trong tiếng anh và những tương đương tiếng việt trong tiểu thuyết ' Cuốn theo chiều gió' |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh tại công ty cổ phần sơn tổng hợp Hà Nội giai đoạn 2013 - 2017
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung, GVHD: Trương Đoàn Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty cổ phần Sơn tổng hợp Hà Nội giai đoạn 2013-2017
Năm XB:
2013
Số gọi:
143/143 LVQT-02
|
Tác giả:
GVHD: PGS.TS Trương Đoàn Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí ở công ty Cp nước khoáng Bang- Quảng Bình
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung, GVHD: Ngô Hà Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài chính quốc tế
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.042 TAI
|
Tác giả:
Phan Thị Cúc, Nguyễn Trung Trực, Nguyễn Hoàng Hưng, Nguyễn Thị Tuyết Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu bảo quản và phát triển nguồn nấm nội sinh có triển vọng ứng dụng để tăng cường sinh trưởng cây trồng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thanh toán và tín dụng xuất nhập khẩu Incoterms 2000 UCP-600
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
332.7 LE-T
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Văn Tề, ThS. Nguyễn Thị Tuyết Nga. |
Tài liệu cung cấp tỷ giá hối đoái và thị trường hối đoái, các nghiệp vụ kinh doanh trên thị trường hối đoái, thương mại quốc tế.........
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Thực hành chế biến món ăn
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
641.071 5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, Uông Thị Toan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng một số sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật sinh học vào sản xuất rau ăn lá an toàn tại Vĩnh Phúc
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, GVHD:TS. Nguyễn Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
664.071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Đại cương về hàng thực phẩm, thành phần hoá học và tính chất của hàng thực phẩm, vận chuyển và bảo quản, tiêu chuẩn hoá hàng thực phẩm, các nhóm...
|
Bản giấy
|