| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu và triển khai Clouding System cho trung tâm đào tạo trực tuyến E-learning Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Huệ, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mohammed Farooque Mesiya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roderick W Smith. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Maximizing Return on Investment Using ERP Applications
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.4038011 WO-A
|
Tác giả:
Arthur J. Worster, Thomas R. Weirich, Frank J. C. Andera |
Step-by-step guidance to achieving maximum return on investment for your company Written by Arthur Worster, Thomas Weirich, and Frank Andera,...
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình mật mã học và hệ thống thông tin an toàn
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 TH-T
|
Tác giả:
TS. Thái Thanh Tùng |
Nội dung giáo trình trình bày những khái niệm cơ bản và định nghĩa chung về bảo mật thông tin đi sâu phân tích 2 loại mã hóa là...
|
Bản giấy
|
|
Recovery of Biological Products in Aqueous Two Phase Systems
Năm XB:
2010 | NXB: International Journal of Chemical Engineering and Application,
Số gọi:
660.6 KA-R
|
Tác giả:
Karnika Ratanapongleka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to computer systems 3rd ed : Textbook for fundamental information technology engineers.
Năm XB:
2010 | NXB: METI
Số gọi:
530
|
|
Nội dung gồm: Basic theories of information, Hardware, Basic software...
|
Bản giấy
|
|
Views on fuzzy sets and systems from different perspectives
Năm XB:
2009 | NXB: Springer
Số gọi:
428 SE-R
|
Tác giả:
Rudolf Seising |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading Cases in the Commercial Law of England and Scotland: Selected and Arranged in Systematic Order, With Notes
Năm XB:
2009 | NXB: Cornell University Library,
Từ khóa:
Số gọi:
343 RO-G
|
Tác giả:
Ross, George |
Originally published in 1854-58. This volume from the Cornell University Library's print collections was scanned on an APT BookScan and converted...
|
Bản giấy
|
|
GPS hệ thống định vị toàn cầu
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
621.38 TR-P
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Charles H.Roth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|