| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cambridge English Key English test 3 : with answers
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
KEY |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford practice tests for the TOEIC test : with key /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495 PRA
|
Tác giả:
Trịnh Tất Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Preliminary english test for schools 1 with answers
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Exercises in Psychological Testing and Assessment
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
150.287 ROC
|
Tác giả:
Ronald Jay Cohen |
If you're taking a course that has to do with pschological testing and assessment, there's a very good chance that you have decided to major in...
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toeic bridge test : Test of English for international communication /
Năm XB:
2009 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LI-D
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh ( Thực hiện) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Paul Edmunds, Anne Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MIT
|
Tác giả:
Arthur H. Mitch, Denise McCormack, Jasmine C. Swaney ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|