| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Words order in english noun phrases in comparision with vietnamese : trật tự từ trong cụm danh từ tiếng anh so sánh với tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Phuong, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lỗi về cách dùng từ : Những lỗi thông thường trong tiếng Anh đối với người Việt Nam /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sylvia Chalker, Nguyễn Thành Yến (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bill Mascull, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Từ thường dùng tren báo , đài truyền hình. Phần giải thích đơn giản dễ hiểu. Ví dụ minh họa trích từ báo chí, truyền thanh, truyền hình. Các bài...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bill Mascull, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essential words for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 ST-M
|
Tác giả:
Steven J. Matthiesen, M.A.; Johns Hopkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
LG Alexander, Catherine Wilson, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Words more words : And ways to use them /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LO-L
|
Tác giả:
Lin Lougheed, Lê Huy Lâm, Trần Đình Nguyễn Lữ (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Green, Jonathon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
J. L. Austin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|