| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của các từ biểu đạt tình cảm trong tiếng Anh (Liên hệ với tiếng Việt)
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 LY-L
|
Tác giả:
Ly Lan |
Tập hợp có lựa chọn các cơ sở lý luận liên quan đến đề tài nghiên cứu ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của các từ biểu đạt tình cảm trong tiếng Anh;...
|
Bản giấy
|
|
Ngữ nghĩa và cơ sở nhận của các từ biểu đạt tình cảm trong Tiếng Anh (liên hệ với Tiếng Việt)
Năm XB:
2012 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LY-L
|
Tác giả:
Ly Lan; GVHD: Lý Toàn Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của các từ biểu đạt tình cảm trong tiếng Anh : Liên hệ với tiếng Việt /
Năm XB:
2012 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LY-L
|
Tác giả:
Ly Lan; GVHD: GS.TSKH. Lý Toàn Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát hiện và sử dụng nhân tài
Năm XB:
2012 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 NH-T
|
Tác giả:
Nhiệm Ngạn Thân |
Hàm chứa những tư tưởng, kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong cách dùng người, lựa chọn cán bộ, nghệ thuật lãnh đạo, thảo luận về tinh thần "đại...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tổng quan du lịch : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp. /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4071 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thuý Lan ; Nguyễn Đình Quang. |
Tìm hiểu khái quát về hoạt động du lịch, thời vụ du lịch, cơ sở vật chất kĩ thuật và lao động, chất lượng phục vụ du lịch.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tiếng anh chuyên ngành chế biến món ăn = English for chefs : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.071 LY-H
|
Tác giả:
Lý Lan Hương |
Giới thiệu 15 bài học tiếng Anh chuyên ngành chế biến món ăn, trong mỗi bài có các phần hội thoại, ngữ pháp, từ vựng, nghe-nói-đọc-viết nhằm giúp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Thị Thúy Lan, GVHD: Đặng Quốc Tuấn, MA. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Developing tactics for listening : Luyện kỹ năng Nghe Tiếng Anh
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.34 J-CR
|
Tác giả:
Richards, Jack C |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 TR-B
|
Tác giả:
Trình Bân , Y Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Doanh nghiệp nhỏ và quản lý : Kinh nghiệp kinh doanh /
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
658.02 LE-T
|
Tác giả:
Lê Hồng Tâm, Nguyễn Thúy Lan |
Những kiến thức về quản lý kinh doanh nhỏ. Mục tiêu chiến lược và kế hoạch hành động của nhà kinh doanh và các vấn đề liên quan đến quản lí của các...
|
Bản giấy
|
|
Đại từ điển kinh tế thị trường : Tài liệu dịch để tham khảo /
Năm XB:
1998 | NXB: Viện nghiên cứu và phổ biến tri thức Bách khoa,
Từ khóa:
Số gọi:
330.1203 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quỳnh chủ biên; Đỗ Huy Lân, Trần Đức Hậu dịch và hiệu đính, Hồ Phương, Hà Nghiệp biên tập |
Đại từ điển kinh tế thị trường gồm khoảng 10000 mục từ cung cấp tư liệu tham khảo cho các đồng chí lãnh đạo, các nhà nghiên cứu, các cán bộ giảng...
|
Bản giấy
|