| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on disparaging in English and Vietnamese from a cross-cultural perspective
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LY-A
|
Tác giả:
Lý Tuấn Anh; Assoc.Prof.Dr. Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross-cultural study on verbal compliment responses by English native speakers and Vietnamese learners
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khôi; Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross- cultural comparative analysis on apology in english and vietnamese : So sánh hành vi xin lỗi của người anh và người việt dưới góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Van Tung, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-Y
|
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross- cultural study on idiomatic expressions containing numbers in english and vietnamese : Nghiên cứu giao thoa văn hóa những thành ngữ có các từ chỉ số trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vu Thi Kim Dung, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Translation and Cultural Identity : Selected Essays on Translation and Cross-Cultural Communication /
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428 MU-M
|
Tác giả:
Micaela Muñoz-Calvo and Carmen Buesa-Gómez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Culture's consequences : comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
155.89 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistics across cultures. Applied linguistics for language teachers
Năm XB:
1960 | NXB: University of michigan
Số gọi:
410 LA-R
|
Tác giả:
Robert Lado |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|